TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénérable

/ve.ne.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

vénérable nghĩa là đáng kính, đại đức.

Nghĩa của vénérable

Tính từ

  1. Đáng kính.
    • Vieillard vénérablecụ già đánh kính

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Đại đức.
  2. Chi hội trưởng Tam điểm.

Dạng từ của vénérable

Số nhiềuvénérables

Cụm từ, thành ngữ với vénérable

  • d'un âge vénérable — già lắm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ venerable

Câu hỏi thường gặp

vénérable nghĩa là gì?

vénérable (tính từ, danh từ) nghĩa là đáng kính, đại đức.

vénérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénérable (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.