vénérable
/ve.ne.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
vénérable nghĩa là đáng kính, đại đức.
Nghĩa của vénérable
Tính từ
- Đáng kính.
- Vieillard vénérablecụ già đánh kính
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo Đại đức.
- Chi hội trưởng Tam điểm.
Dạng từ của vénérable
| Số nhiều | vénérables |
Cụm từ, thành ngữ với vénérable
- d'un âge vénérable — già lắm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ venerable
Câu hỏi thường gặp
vénérable nghĩa là gì?
vénérable (tính từ, danh từ) nghĩa là đáng kính, đại đức.
vénérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénérable (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne.ʁabl/.