vénération
vénération nghĩa là lòng tôn kính, lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
Nghĩa của vénération
Danh từ · giống cái
- Lòng tôn kính.
- Vénération pour son pèrelòng tôn kính bố
- Lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
- Vénération des fidèleslòng sùng bái của các tín đồ
- Lòng mê thích, lòng mê.
- Avoir de la vénération pour le cafémê cà phê
Dạng từ của vénération
Đi với mạo từ: une vénération · la vénération
| Số nhiều | vénérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vénération
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veneration
Câu hỏi thường gặp
vénération nghĩa là gì?
vénération (danh từ) nghĩa là lòng tôn kính, lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
vénération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénération (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne.ʁa.sjɔ̃/.
vénération là giống đực hay giống cái?
vénération là danh từ giống cái (dùng với une, la).