TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénération

danh từ giống cái (f)
/ve.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vénération nghĩa là lòng tôn kính, lòng tôn sùng, lòng sùng bái.

Nghĩa của vénération

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tôn kính.
    • Vénération pour son pèrelòng tôn kính bố
  2. Lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
    • Vénération des fidèleslòng sùng bái của các tín đồ
  3. Lòng mê thích, lòng mê.
    • Avoir de la vénération pour le cafémê cà phê

Dạng từ của vénération

Đi với mạo từ: une vénération · la vénération

Số nhiềuvénérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vénération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veneration

Câu hỏi thường gặp

vénération nghĩa là gì?

vénération (danh từ) nghĩa là lòng tôn kính, lòng tôn sùng, lòng sùng bái.

vénération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénération (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne.ʁa.sjɔ̃/.

vénération là giống đực hay giống cái?

vénération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.