TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vélin

danh từ giống đực (m)
/ve.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vélin nghĩa là giấy da bê, giấy vêlanh.

Nghĩa của vélin

Danh từ · giống đực

  1. Giấy da bê; sách chép trên giấy da bê.
    • Manuscrit sur vélinbản viết tay trên giấy da bê
  2. Ngành in Giấy vêlanh (giấy trắng rất mịn).
  3. Đăng ten vêlanh.
    • papier vélin(ngành in) giấy vêlanh

Dạng từ của vélin

Đi với mạo từ: un vélin · le vélin

Số nhiềuvélins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vellum

Câu hỏi thường gặp

vélin nghĩa là gì?

vélin (danh từ) nghĩa là giấy da bê, giấy vêlanh.

vélin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vélin (giọng Pháp chuẩn): /ve.lɛ̃/.

vélin là giống đực hay giống cái?

vélin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.