TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vélique

/ve.lik/ giọng máy của trình duyệt

vélique nghĩa là buồm.

Nghĩa của vélique

Tính từ

  1. Hàng hải (thuộc) buồm.
    • point vélique(hàng hải) tâm mặt hứng gió

Dạng từ của vélique

Số nhiềuvéliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ velic

Câu hỏi thường gặp

vélique nghĩa là gì?

vélique (tính từ) nghĩa là buồm.

vélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vélique (giọng Pháp chuẩn): /ve.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.