TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vouvray

danh từ giống đực (m)
/vu.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

vouvray nghĩa là rượu vang vuvre.

Nghĩa của vouvray

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang vuvre (Pháp).

Dạng từ của vouvray

Đi với mạo từ: un vouvray · le vouvray

Câu hỏi thường gặp

vouvray nghĩa là gì?

vouvray (danh từ) nghĩa là rượu vang vuvre.

vouvray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vouvray (giọng Pháp chuẩn): /vu.vʁɛ/.

vouvray là giống đực hay giống cái?

vouvray là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.