TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voué

danh từ giống đực (m)
/vwe/ giọng máy của trình duyệt

voué nghĩa là Như avoué.

Nghĩa của voué

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Như avoué.

Dạng từ của voué

Đi với mạo từ: un voué · le voué

Số nhiềuvoués

Câu hỏi thường gặp

voué nghĩa là gì?

voué (danh từ) nghĩa là Như avoué.

voué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voué (giọng Pháp chuẩn): /vwe/.

voué là giống đực hay giống cái?

voué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.