TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyage

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

voyage nghĩa là sự đi xa, cuộc hành trình, chuyến chở.

Nghĩa của voyage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.
    • Voyage à piedcuộc đi bộ
    • Voyage par mercuộc đi tàu thủy
    • Sac de voyagetúi du lịch
  2. Chuyến chở (người hoặc hàng).
    • Le chauffeur a fait deux voyages depuis le matintừ sáng người lái xe đã chở hai chuyến

Dạng từ của voyage

Đi với mạo từ: un voyage · le voyage

Số nhiềuvoyages

Họ từ của voyage

Cụm từ, thành ngữ với voyage

  • bon voyage! — xem bon
  • le grand voyage — sự từ trần
  • les gens du voyage — nghệ sĩ xiếc

Câu ví dụ với voyage

  • Il a économisé de l'argent pour le voyage. Anh ta đã dành dụm tiền cho chuyến đi.Tatoeba #131110
  • En bus comme en train, on doit payer le voyage. Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.Tatoeba #504160
  • Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.Tatoeba #467442
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403
  • Comment vas-tu ? As-tu fait un bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3536
  • Nous devons annuler notre voyage pour le Japon. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000765
  • Comment allez-vous ? Avez-vous fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1088772
  • Comment vas-tu ? As-tu fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1088773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trip, journey, voyage; travel; load, wagonload, truckload

Câu hỏi thường gặp

voyage nghĩa là gì?

voyage (danh từ) nghĩa là sự đi xa, cuộc hành trình, chuyến chở.

voyage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyage (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jaʒ/.

voyage là giống đực hay giống cái?

voyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.