véroter
giọng máy của trình duyệt
véroter nghĩa là tìm giun.
Nghĩa của véroter
Nội động từ
- Tìm giun (để làm mồi câu; chim dẽ, chim choi choi).
Câu hỏi thường gặp
véroter nghĩa là gì?
véroter (nội động từ) nghĩa là tìm giun.
véroter nghĩa là tìm giun.
véroter (nội động từ) nghĩa là tìm giun.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.