vouvoiement
danh từ giống đực (m)
/vu.vwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vouvoiement nghĩa là sự gọi bằng anh.
Nghĩa của vouvoiement
Danh từ · giống đực
- Sự gọi (ai) bằng anh (chị, ông, bà...); sự xưng hô anh (chị ông, bà...) tôi.
Dạng từ của vouvoiement
Đi với mạo từ: un vouvoiement · le vouvoiement
| Số nhiều | vouvoiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the use of formal register, addressing someone with the polite vous-form
Câu hỏi thường gặp
vouvoiement nghĩa là gì?
vouvoiement (danh từ) nghĩa là sự gọi bằng anh.
vouvoiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vouvoiement (giọng Pháp chuẩn): /vu.vwa.mɑ̃/.
vouvoiement là giống đực hay giống cái?
vouvoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).