TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vouvoiement

danh từ giống đực (m)
/vu.vwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vouvoiement nghĩa là sự gọi bằng anh.

Nghĩa của vouvoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gọi (ai) bằng anh (chị, ông, bà...); sự xưng hô anh (chị ông, bà...) tôi.

Dạng từ của vouvoiement

Đi với mạo từ: un vouvoiement · le vouvoiement

Số nhiềuvouvoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the use of formal register, addressing someone with the polite vous-form

Câu hỏi thường gặp

vouvoiement nghĩa là gì?

vouvoiement (danh từ) nghĩa là sự gọi bằng anh.

vouvoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vouvoiement (giọng Pháp chuẩn): /vu.vwa.mɑ̃/.

vouvoiement là giống đực hay giống cái?

vouvoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.