voussure
danh từ giống cái (f)
/vu.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
voussure nghĩa là vồng đỉnh vòm, đường cuốn, mặt khum.
Nghĩa của voussure
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Vồng đỉnh vòm, đường cuốn.
- Voussure de porteđường cuốn cửa
- Y học Mặt khum.
- Voussure thoraciquemặt khum lồng ngực
Dạng từ của voussure
Đi với mạo từ: une voussure · la voussure
| Số nhiều | voussures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the curving profile of an arch
Câu hỏi thường gặp
voussure nghĩa là gì?
voussure (danh từ) nghĩa là vồng đỉnh vòm, đường cuốn, mặt khum.
voussure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voussure (giọng Pháp chuẩn): /vu.syʁ/.
voussure là giống đực hay giống cái?
voussure là danh từ giống cái (dùng với une, la).