TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voussure

danh từ giống cái (f)
/vu.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

voussure nghĩa là vồng đỉnh vòm, đường cuốn, mặt khum.

Nghĩa của voussure

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Vồng đỉnh vòm, đường cuốn.
    • Voussure de porteđường cuốn cửa
  2. Y học Mặt khum.
    • Voussure thoraciquemặt khum lồng ngực

Dạng từ của voussure

Đi với mạo từ: une voussure · la voussure

Số nhiềuvoussures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the curving profile of an arch

Câu hỏi thường gặp

voussure nghĩa là gì?

voussure (danh từ) nghĩa là vồng đỉnh vòm, đường cuốn, mặt khum.

voussure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voussure (giọng Pháp chuẩn): /vu.syʁ/.

voussure là giống đực hay giống cái?

voussure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.