TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

végétal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʒe.tal/ giọng máy của trình duyệt

végétal nghĩa là thực vật.

Nghĩa của végétal

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật.
    • Classification des végétauxphân loại thực vật

Tính từ

  1. Thuộc thực vật.
    • Règne végétalgiới thực vật
    • Huiles végétalesdầu thực vật

Dạng từ của végétal

Đi với mạo từ: un végétal · le végétal

Số nhiềuvégétaux
Giống cáivégétale
Giống cái số nhiềuvégétales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plant
  • Tính từ plant

Câu hỏi thường gặp

végétal nghĩa là gì?

végétal (danh từ, tính từ) nghĩa là thực vật.

végétal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của végétal (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʒe.tal/.

végétal là giống đực hay giống cái?

végétal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.