TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

védisme

danh từ giống đực (m)
/vedizm/ giọng máy của trình duyệt

védisme nghĩa là đạo vệ đà, vệ đà giáo.

Nghĩa của védisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Vệ đà, Vệ đà giáo.

Dạng từ của védisme

Đi với mạo từ: un védisme · le védisme

Số nhiềuvédismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vedism (Vedic religion and culture)

Câu hỏi thường gặp

védisme nghĩa là gì?

védisme (danh từ) nghĩa là đạo vệ đà, vệ đà giáo.

védisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của védisme (giọng Pháp chuẩn): /vedizm/.

védisme là giống đực hay giống cái?

védisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.