véhicule
véhicule nghĩa là xe cộ, vật truyền, phương tiện truyền.
Nghĩa của véhicule
Danh từ · giống đực
- Xe cộ.
- Véhicule attelé/véhicule remorquéxe móc theo, xe kéo theo
- Véhicule aérienmáy bay
- Véhicule aérospatialtàu vũ trụ
- Véhicule à benne basculantexe ben tự lật
- Véhicule de combatxe chiến đấu, chiến xa
- Véhicule à coussin d'airxe đệm không khí
- Vật truyền, phương tiện truyền.
- L'air est le véhicule du sonkhông khí là vật truyền âm
- L'imprimerie est le véhicule de la penséeấn loát là phương tiện truyền tư tưởng
- Dược học Tá dược lỏng.
- Hội họa Chất hòa, chất pha (thuốc vẽ).
- le grand véhicule(tôn giáo) đại thừa (đạo Phật)
- le petit véhicule(tôn giáo) tiểu thừa (đạo Phật)
Dạng từ của véhicule
Đi với mạo từ: un véhicule · le véhicule
| Số nhiều | véhicules |
Câu ví dụ với véhicule
- Je me suis débrouillé pour réparer moi-même mon véhicule. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816192
- Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vehicle; vehicle; yana
Câu hỏi thường gặp
véhicule nghĩa là gì?
véhicule (danh từ) nghĩa là xe cộ, vật truyền, phương tiện truyền.
véhicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véhicule (giọng Pháp chuẩn): /ve.i.kyl/.
véhicule là giống đực hay giống cái?
véhicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).