véhiculaire
/ve.i.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
véhiculaire nghĩa là langue véhiculaire chuyển ngữ.
Nghĩa của véhiculaire
Tính từ
- Langue véhiculaire chuyển ngữ.
Dạng từ của véhiculaire
| Số nhiều | véhiculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vehicular (of or pertaining to a vehicle or vehicles); vehicular (that is used between two groups who do not share a common native tongue)
Câu hỏi thường gặp
véhiculaire nghĩa là gì?
véhiculaire (tính từ) nghĩa là langue véhiculaire chuyển ngữ.
véhiculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véhiculaire (giọng Pháp chuẩn): /ve.i.ky.lɛʁ/.