TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véhiculaire

/ve.i.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

véhiculaire nghĩa là langue véhiculaire chuyển ngữ.

Nghĩa của véhiculaire

Tính từ

  1. Langue véhiculaire chuyển ngữ.

Dạng từ của véhiculaire

Số nhiềuvéhiculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vehicular (of or pertaining to a vehicle or vehicles); vehicular (that is used between two groups who do not share a common native tongue)

Câu hỏi thường gặp

véhiculaire nghĩa là gì?

véhiculaire (tính từ) nghĩa là langue véhiculaire chuyển ngữ.

véhiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véhiculaire (giọng Pháp chuẩn): /ve.i.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.