TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vomissement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vomissement nghĩa là sự nôn mửa, chất nôn mửa ra.

Nghĩa của vomissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nôn mửa.
  2. Chất nôn mửa ra.

Dạng từ của vomissement

Đi với mạo từ: un vomissement · le vomissement

Số nhiềuvomissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sick; vomit (act of vomiting)

Câu hỏi thường gặp

vomissement nghĩa là gì?

vomissement (danh từ) nghĩa là sự nôn mửa, chất nôn mửa ra.

vomissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomissement (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mis.mɑ̃/.

vomissement là giống đực hay giống cái?

vomissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.