TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volumineux

/vɔ.ly.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt

volumineux nghĩa là to tướng.

Nghĩa của volumineux

Tính từ

  1. To tướng.
    • Paquet volumineuxgói to tướng

Dạng từ của volumineux

Giống cáivolumineuse /vɔ.ly.mi.nøz/
Giống cái số nhiềuvolumineuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volumineux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voluminous, bulky, packed, thick

Câu hỏi thường gặp

volumineux nghĩa là gì?

volumineux (tính từ) nghĩa là to tướng.

volumineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volumineux (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.mi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.