volumique
/vɔ.ly.mik/ giọng máy của trình duyệt
volumique nghĩa là đơn vị khối lượng.
Nghĩa của volumique
Tính từ
- Vật lý học (thuộc) đơn vị khối lượng.
- masse volumique(vật lý học) tỷ khối
Dạng từ của volumique
| Số nhiều | volumiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ volume
Câu hỏi thường gặp
volumique nghĩa là gì?
volumique (tính từ) nghĩa là đơn vị khối lượng.
volumique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volumique (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.mik/.