TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volumique

/vɔ.ly.mik/ giọng máy của trình duyệt

volumique nghĩa là đơn vị khối lượng.

Nghĩa của volumique

Tính từ

  1. Vật lý học (thuộc) đơn vị khối lượng.
    • masse volumique(vật lý học) tỷ khối

Dạng từ của volumique

Số nhiềuvolumiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ volume

Câu hỏi thường gặp

volumique nghĩa là gì?

volumique (tính từ) nghĩa là đơn vị khối lượng.

volumique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volumique (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ly.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.