vulcanologique
giọng máy của trình duyệt
vulcanologique nghĩa là Như volcanologique.
Nghĩa của vulcanologique
Tính từ
- Như volcanologique.
Dạng từ của vulcanologique
| Số nhiều | vulcanologiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulcanologique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synonym of volcanologique (“volcanological, vulcanological”)
Câu hỏi thường gặp
vulcanologique nghĩa là gì?
vulcanologique (tính từ) nghĩa là Như volcanologique.