végétarisme
danh từ giống đực (m)
/ve.ʒe.ta.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
végétarisme nghĩa là chế độ ăn chay.
Nghĩa của végétarisme
Danh từ · giống đực
- Chế độ ăn chay.
Dạng từ của végétarisme
Đi với mạo từ: un végétarisme · le végétarisme
| Số nhiều | végétarismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetarianism
Câu hỏi thường gặp
végétarisme nghĩa là gì?
végétarisme (danh từ) nghĩa là chế độ ăn chay.
végétarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của végétarisme (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʒe.ta.ʁism/.
végétarisme là giống đực hay giống cái?
végétarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).