TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vomiquier

danh từ giống đực (m)
/vɔ.mi.kje/ giọng máy của trình duyệt

vomiquier nghĩa là cây mã tiền.

Nghĩa của vomiquier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây mã tiền.

Dạng từ của vomiquier

Đi với mạo từ: un vomiquier · le vomiquier

Số nhiềuvomiquiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nux vomica, strychine tree (an evergreen tree of species Strychnos nux-vomica, found in southeastern Asia)

Câu hỏi thường gặp

vomiquier nghĩa là gì?

vomiquier (danh từ) nghĩa là cây mã tiền.

vomiquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomiquier (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mi.kje/.

vomiquier là giống đực hay giống cái?

vomiquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.