TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vomique

/vɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

vomique nghĩa là quả mã tiền, hạt mã tiền.

Nghĩa của vomique

Tính từ

  1. Quả mã tiền, hạt mã tiền.

Dạng từ của vomique

Số nhiềuvomiques

Câu hỏi thường gặp

vomique nghĩa là gì?

vomique (tính từ) nghĩa là quả mã tiền, hạt mã tiền.

vomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomique (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.