TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénéricarde

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vénéricarde nghĩa là trai tim.

Nghĩa của vénéricarde

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trai tim.

Dạng từ của vénéricarde

Đi với mạo từ: une vénéricarde · la vénéricarde

Câu hỏi thường gặp

vénéricarde nghĩa là gì?

vénéricarde (danh từ) nghĩa là trai tim.

vénéricarde là giống đực hay giống cái?

vénéricarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.