vélocité
danh từ giống cái (f)
/ve.lɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt
vélocité nghĩa là sự nhanh nhẹn, tốc lực.
Nghĩa của vélocité
Danh từ · giống cái
- Sự nhanh nhẹn.
- La vélocité des doigtsnhững ngón tay nhanh nhẹn
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tốc lực.
Dạng từ của vélocité
Đi với mạo từ: une vélocité · la vélocité
| Số nhiều | vélocités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ velocity
Câu hỏi thường gặp
vélocité nghĩa là gì?
vélocité (danh từ) nghĩa là sự nhanh nhẹn, tốc lực.
vélocité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vélocité (giọng Pháp chuẩn): /ve.lɔ.si.te/.
vélocité là giống đực hay giống cái?
vélocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).