TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vélocipède

danh từ giống đực (m)
/ve.lɔ.si.pɛd/ giọng máy của trình duyệt

vélocipède nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của vélocipède

Danh từ · giống đực

  1. Xe đạp.

Dạng từ của vélocipède

Đi với mạo từ: un vélocipède · le vélocipède

Số nhiềuvélocipèdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vélocipède

Đồng nghĩa

Họ từ của vélocipède

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a velocipede; a bicycle

Câu hỏi thường gặp

vélocipède nghĩa là gì?

vélocipède (danh từ) nghĩa là xe đạp.

vélocipède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vélocipède (giọng Pháp chuẩn): /ve.lɔ.si.pɛd/.

vélocipède là giống đực hay giống cái?

vélocipède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.