TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vélocement

/ve.lɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vélocement nghĩa là nhanh nhẹn, nhanh.

Nghĩa của vélocement

Phó từ

  1. Văn học Nhanh nhẹn, nhanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vélocement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ swiftly

Câu hỏi thường gặp

vélocement nghĩa là gì?

vélocement (phó từ) nghĩa là nhanh nhẹn, nhanh.

vélocement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vélocement (giọng Pháp chuẩn): /ve.lɔs.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.