TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérification

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vérification nghĩa là sự thẩm tra, sự kiểm tra, sự xác minh, sự xác nhận.

Nghĩa của vérification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thẩm tra, sự kiểm tra.
    • Vérification des comptessự thẩm tra tài khoản
    • Vérification périodiquesự kiểm tra định kỳ
    • Vérification de la paritésự kiểm tra đối chiếu
    • Vérification par irradiationsự kiểm tra bằng bức xạ
    • Vérification par ultra-sonssự kiểm tra bằng siêu âm
  2. Sự xác minh, sự xác nhận.
    • Chercher la vérification d'une hypothèsetìm cách xác minh một giả thuyết

Dạng từ của vérification

Đi với mạo từ: une vérification · la vérification

Số nhiềuvérifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verification

Câu hỏi thường gặp

vérification nghĩa là gì?

vérification (danh từ) nghĩa là sự thẩm tra, sự kiểm tra, sự xác minh, sự xác nhận.

vérification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vérification (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

vérification là giống đực hay giống cái?

vérification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.