TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérificatif

giọng máy của trình duyệt

vérificatif nghĩa là để thẩm tra, để xác minh.

Nghĩa của vérificatif

Tính từ

  1. Để thẩm tra.
  2. Để xác minh.
    • Enquête vérificativecuộc điều tra để xác minh

Dạng từ của vérificatif

Số nhiềuvérificatifs
Giống cáivérificative
Giống cái số nhiềuvérificatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ verificative

Câu hỏi thường gặp

vérificatif nghĩa là gì?

vérificatif (tính từ) nghĩa là để thẩm tra, để xác minh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.