vérificatif
giọng máy của trình duyệt
vérificatif nghĩa là để thẩm tra, để xác minh.
Nghĩa của vérificatif
Tính từ
- Để thẩm tra.
- Để xác minh.
- Enquête vérificativecuộc điều tra để xác minh
Dạng từ của vérificatif
| Số nhiều | vérificatifs |
| Giống cái | vérificative |
| Giống cái số nhiều | vérificatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ verificative
Câu hỏi thường gặp
vérificatif nghĩa là gì?
vérificatif (tính từ) nghĩa là để thẩm tra, để xác minh.