TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

végétation

danh từ giống cái (f)
/ve.ʒe.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

végétation nghĩa là thực bì, sùi.

Nghĩa của végétation

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Thực bì.
    • Végétation des hautes montagnesthực bì núi cao
  2. Y học Sùi.
    • Végétations adénoïdessùi vòm họng, VA
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự sinh trưởng phát triển (của cây cối).

Dạng từ của végétation

Đi với mạo từ: une végétation · la végétation

Số nhiềuvégétations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetation

Câu hỏi thường gặp

végétation nghĩa là gì?

végétation (danh từ) nghĩa là thực bì, sùi.

végétation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của végétation (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʒe.ta.sjɔ̃/.

végétation là giống đực hay giống cái?

végétation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.