TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérifiable

/ve.ʁi.fjabl/ giọng máy của trình duyệt

vérifiable nghĩa là có thể thẩm tra, có thể xác minh.

Nghĩa của vérifiable

Tính từ

  1. Có thể thẩm tra.
  2. Có thể xác minh.

Dạng từ của vérifiable

Số nhiềuvérifiables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vérifiable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ verifiable (able to be verified or confirmed)

Câu hỏi thường gặp

vérifiable nghĩa là gì?

vérifiable (tính từ) nghĩa là có thể thẩm tra, có thể xác minh.

vérifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vérifiable (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.fjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.