TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulgarisme

danh từ giống đực (m)
/vylgaʁizm/ giọng máy của trình duyệt

vulgarisme nghĩa là từ ngữ dung tục.

Nghĩa của vulgarisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ dung tục.

Dạng từ của vulgarisme

Đi với mạo từ: un vulgarisme · le vulgarisme

Số nhiềuvulgarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulgarism

Câu hỏi thường gặp

vulgarisme nghĩa là gì?

vulgarisme (danh từ) nghĩa là từ ngữ dung tục.

vulgarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulgarisme (giọng Pháp chuẩn): /vylgaʁizm/.

vulgarisme là giống đực hay giống cái?

vulgarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.