vomérien
giọng máy của trình duyệt
vomérien nghĩa là Xem vomer.
Nghĩa của vomérien
Tính từ
- Xem vomer
Câu hỏi thường gặp
vomérien nghĩa là gì?
vomérien (tính từ) nghĩa là Xem vomer.
vomérien nghĩa là Xem vomer.
vomérien (tính từ) nghĩa là Xem vomer.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.