TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénérablement

giọng máy của trình duyệt

vénérablement nghĩa là tôn tính.

Nghĩa của vénérablement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (một cách) tôn tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ venerably

Câu hỏi thường gặp

vénérablement nghĩa là gì?

vénérablement (phó từ) nghĩa là tôn tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.