vérin
danh từ giống đực (m)
/ve.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vérin nghĩa là cái kích.
Nghĩa của vérin
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái kích.
- Vérin à cliquet/vérin à rochetkích có bánh cóc
- Vérin à chariotkích có giá chuyển hướng, kích trên giá trượt
- Vérin pneumatiquekích khí nén
Dạng từ của vérin
Đi với mạo từ: un vérin · le vérin
| Số nhiều | vérins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cylinder (the space in which a piston travels inside a reciprocating engine or pump); actuator
Câu hỏi thường gặp
vérin nghĩa là gì?
vérin (danh từ) nghĩa là cái kích.
vérin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vérin (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁɛ̃/.
vérin là giống đực hay giống cái?
vérin là danh từ giống đực (dùng với un, le).