TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérisme

danh từ giống đực (m)
/veʁism/ giọng máy của trình duyệt

vérisme nghĩa là trường phái tả thực.

Nghĩa của vérisme

Danh từ · giống đực

  1. Trường phái tả thực (ở ý).

Dạng từ của vérisme

Đi với mạo từ: un vérisme · le vérisme

Số nhiềuvérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verism

Câu hỏi thường gặp

vérisme nghĩa là gì?

vérisme (danh từ) nghĩa là trường phái tả thực.

vérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vérisme (giọng Pháp chuẩn): /veʁism/.

vérisme là giống đực hay giống cái?

vérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.