TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véraison

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

véraison nghĩa là sự sắp chín.

Nghĩa của véraison

Danh từ · giống cái

  1. Sự sắp chín (của quả cây).

Dạng từ của véraison

Đi với mạo từ: une véraison · la véraison

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veraison

Câu hỏi thường gặp

véraison nghĩa là gì?

véraison (danh từ) nghĩa là sự sắp chín.

véraison là giống đực hay giống cái?

véraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.