véraison
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
véraison nghĩa là sự sắp chín.
Nghĩa của véraison
Danh từ · giống cái
- Sự sắp chín (của quả cây).
Dạng từ của véraison
Đi với mạo từ: une véraison · la véraison
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veraison
Câu hỏi thường gặp
véraison nghĩa là gì?
véraison (danh từ) nghĩa là sự sắp chín.
véraison là giống đực hay giống cái?
véraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).