TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volve

danh từ giống cái (f)
/vɔlv/ giọng máy của trình duyệt

volve nghĩa là bìu.

Nghĩa của volve

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Bìu (nấm).

Dạng từ của volve

Đi với mạo từ: une volve · la volve

Số nhiềuvolves

Câu hỏi thường gặp

volve nghĩa là gì?

volve (danh từ) nghĩa là bìu.

volve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volve (giọng Pháp chuẩn): /vɔlv/.

volve là giống đực hay giống cái?

volve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.