vénérologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
vénérologie nghĩa là Như vénéréologie.
Nghĩa của vénérologie
Danh từ · giống cái
- Như vénéréologie.
Dạng từ của vénérologie
Đi với mạo từ: une vénérologie · la vénérologie
| Số nhiều | vénérologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ venerology
Câu hỏi thường gặp
vénérologie nghĩa là gì?
vénérologie (danh từ) nghĩa là Như vénéréologie.
vénérologie là giống đực hay giống cái?
vénérologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).