Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ V — trang 7
1.228 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/7
- vésicationsự làm giộp da
- vésicatoirelàm giộp, thuốc làm giộp da, nốt giộp da
- vésiculaireMurmure vésiculaire (y học) tiếng rì rào túi phổi
- vésiculebọng, túi, mụn nước
- vésiculectomieThủ thuật cắt bỏ túi tinh
- vésiculeuxcó hình bọng, hình túi, có bọng
- vésiculographieSự chụp tia X túi tinh
- vétillardxoi mói, người hay xoi mói
- vétilleviệc nhỏ mọn, chuyện tầm phào
- vétillertỉ mẩn
- vétilleuxtỉ mẩn
- vétiverhương bài
- vétustecũ kỹ, hư nát
- vétustétình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát
- vétyverNhư vétiver
- vétéranlính kỳ cựu, cựu binh
- vétérancesự kỳ cựu
- vétérinairethú y sĩ
- vêlagesự đẻ
- vêlementNhư vêlage
- vêlerđẻ
- vêtementquần áo, y phục, ngành may mặc
- vêtirmặc quần áo, ăn mặc
- vêtumặc, ăn mặc, khoác bộ áo
- vêturelễ nhận áo, quần áo
- vôtrecái của anh, cái của chị
- vôtres
- vœu