TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vœu

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vœu

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vow; wish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vœu

Đồng nghĩa

Họ từ của vœu

Câu ví dụ với vœu

  • Ton vœu fut-il exaucé ? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565754
  • Tous mes vœux ! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5822029
  • Je vous adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520207
  • Je t'adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.