vœu
Nghĩa của vœu
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vow; wish
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vœu
Đồng nghĩa
Họ từ của vœu
Câu ví dụ với vœu
- Ton vœu fut-il exaucé ? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565754
- Tous mes vœux ! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5822029
- Je vous adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520207
- Je t'adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.