vêture
danh từ giống cái (f)
/vɛ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
vêture nghĩa là lễ nhận áo, quần áo.
Nghĩa của vêture
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ nhận áo (của tu sĩ).
- Assister à la vêture d'un religieuxdự lễ nhận áo của một tu sĩ
- Từ cũ, nghĩa cũ Quần áo.
- Vêture de deuilquần áo tang
Dạng từ của vêture
Đi với mạo từ: une vêture · la vêture
| Số nhiều | vêtures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investiture; clothing (action); cladding
Câu hỏi thường gặp
vêture nghĩa là gì?
vêture (danh từ) nghĩa là lễ nhận áo, quần áo.
vêture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vêture (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.tyʁ/.
vêture là giống đực hay giống cái?
vêture là danh từ giống cái (dùng với une, la).