TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vêture

danh từ giống cái (f)
/vɛ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

vêture nghĩa là lễ nhận áo, quần áo.

Nghĩa của vêture

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ nhận áo (của tu sĩ).
    • Assister à la vêture d'un religieuxdự lễ nhận áo của một tu sĩ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quần áo.
    • Vêture de deuilquần áo tang

Dạng từ của vêture

Đi với mạo từ: une vêture · la vêture

Số nhiềuvêtures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investiture; clothing (action); cladding

Câu hỏi thường gặp

vêture nghĩa là gì?

vêture (danh từ) nghĩa là lễ nhận áo, quần áo.

vêture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vêture (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.tyʁ/.

vêture là giống đực hay giống cái?

vêture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.