TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vêtu

/vɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt

vêtu nghĩa là mặc, ăn mặc, khoác bộ áo, phủ.

Nghĩa của vêtu

Tính từ

  1. Mặc, ăn mặc.
    • Bien vêtuăn mặc lịch sự
    • Vêtu de neufmặc quần áo mới
  2. Văn học Khoác bộ áo, phủ.
    • Arbres vêtus de givrecây phủ sương giá

Dạng từ của vêtu

Số nhiềuvêtus
Giống cáivêtue
Giống cái số nhiềuvêtues

Câu ví dụ với vêtu

  • Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.Tatoeba #1347253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dressed; clothed (in a specified tincture); covered with a vêtement (four triangles of a specified tincture which cover the corner of the shield, leaving a lozenge of the field in the middle)

Câu hỏi thường gặp

vêtu nghĩa là gì?

vêtu (tính từ) nghĩa là mặc, ăn mặc, khoác bộ áo, phủ.

vêtu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vêtu (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.