vêtu
/vɛ.ty/ giọng máy của trình duyệt
vêtu nghĩa là mặc, ăn mặc, khoác bộ áo, phủ.
Nghĩa của vêtu
Tính từ
- Mặc, ăn mặc.
- Bien vêtuăn mặc lịch sự
- Vêtu de neufmặc quần áo mới
- Văn học Khoác bộ áo, phủ.
- Arbres vêtus de givrecây phủ sương giá
Dạng từ của vêtu
| Số nhiều | vêtus |
| Giống cái | vêtue |
| Giống cái số nhiều | vêtues |
Câu ví dụ với vêtu
- Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.Tatoeba #1347253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dressed; clothed (in a specified tincture); covered with a vêtement (four triangles of a specified tincture which cover the corner of the shield, leaving a lozenge of the field in the middle)
Câu hỏi thường gặp
vêtu nghĩa là gì?
vêtu (tính từ) nghĩa là mặc, ăn mặc, khoác bộ áo, phủ.
vêtu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vêtu (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ty/.