TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vêtement

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vêtement nghĩa là quần áo, y phục, ngành may mặc.

Nghĩa của vêtement

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Quần áo, y phục.
    • Mettre ses vêtementsmặc quần áo
  2. Ngành may mặc.
    • Il travaille dans le vêtementanh ta làm trong ngành may mặc
  3. Cái áo.
    • Je vais chercher un vêtement et je sors avec voustôi tìm mặc cái áo, rồi tôi đi với anh
  4. Nghĩa bóng Bộ áo.
    • Vêtement de verdurebộ áo cây xanh
    • La parole, vêtement de la penséelời nói, bộ áo của tư tưởng

Dạng từ của vêtement

Đi với mạo từ: un vêtement · le vêtement

Số nhiềuvêtements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vêtement

Đồng nghĩa

Họ từ của vêtement

Cụm từ, thành ngữ với vêtement

  • vêtement ignifuge — quần áo chống cháy
  • vêtement pressurisé — quần áo điều áp (của phi công)
  • vêtement de sûreté — quần áo bảo hộ lao động

Câu ví dụ với vêtement

  • Les femmes adorent acheter de nouveaux vêtements. Phụ nữ thích mua quần áo mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13577233
  • Des vêtements mouillés s'accrochaient à son corps. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1064744
  • Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13927240
  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10716886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garment, item of clothing; clothes, clothing; a set of four triangles covering the corners of the shield, leaving a lozenge of the field (the edges of which reach the edges of the shield) in the middle (compare vêtu)

Câu hỏi thường gặp

vêtement nghĩa là gì?

vêtement (danh từ) nghĩa là quần áo, y phục, ngành may mặc.

vêtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vêtement (giọng Pháp chuẩn): /vɛt.mɑ̃/.

vêtement là giống đực hay giống cái?

vêtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.