TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vécu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ky/ giọng máy của trình duyệt

vécu nghĩa là đã trải qua, đã sống, có thực, le vécu vốn sống.

Nghĩa của vécu

Tính từ

  1. Đã trải qua, đã sống.
    • Expérience vécuekinh nghiệm đã trải qua
    • Temps vécuthời gian đã sống
  2. Có thực.
    • Un roman vécumột chuyện tiểu thuyết có thực

Danh từ · giống đực

  1. Le vécu vốn sống.

Dạng từ của vécu

Số nhiềuvécus
Giống cáivécue
Giống cái số nhiềuvécues

Câu ví dụ với vécu

  • Il a vécu à Ankara pendant six ans. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1466819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ that which is part of a lived experience, real, true
  • Danh từ experience (what one experiences); inner life

Câu hỏi thường gặp

vécu nghĩa là gì?

vécu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã trải qua, đã sống, có thực, le vécu vốn sống.

vécu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vécu (giọng Pháp chuẩn): /ve.ky/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.