vécu
vécu nghĩa là đã trải qua, đã sống, có thực, le vécu vốn sống.
Nghĩa của vécu
Tính từ
- Đã trải qua, đã sống.
- Expérience vécuekinh nghiệm đã trải qua
- Temps vécuthời gian đã sống
- Có thực.
- Un roman vécumột chuyện tiểu thuyết có thực
Danh từ · giống đực
- Le vécu vốn sống.
Dạng từ của vécu
| Số nhiều | vécus |
| Giống cái | vécue |
| Giống cái số nhiều | vécues |
Câu ví dụ với vécu
- Il a vécu à Ankara pendant six ans. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1466819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ that which is part of a lived experience, real, true
- Danh từ experience (what one experiences); inner life
Câu hỏi thường gặp
vécu nghĩa là gì?
vécu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã trải qua, đã sống, có thực, le vécu vốn sống.
vécu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vécu (giọng Pháp chuẩn): /ve.ky/.