TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulcanisation

danh từ giống cái (f)
/vyl.ka.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vulcanisation nghĩa là sự lưu hóa.

Nghĩa của vulcanisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự lưu hóa.
    • Vulcanisation à froidsự lưu hoá lạnh, sự lưu hoá nguội
    • Vulcanisation par gradinssự lưu hoá từng cấp
    • Vulcanisation au soufresự lưu hoá bằng lưu huỳnh

Dạng từ của vulcanisation

Đi với mạo từ: une vulcanisation · la vulcanisation

Số nhiềuvulcanisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulcanization

Câu hỏi thường gặp

vulcanisation nghĩa là gì?

vulcanisation (danh từ) nghĩa là sự lưu hóa.

vulcanisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulcanisation (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ka.ni.za.sjɔ̃/.

vulcanisation là giống đực hay giống cái?

vulcanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.