TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltigeur

danh từ giống đực (m)
/vɔl.ti.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

voltigeur nghĩa là khinh binh.

Nghĩa của voltigeur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhào lộn trên dây, người nhào lộn trên đu quay.
  2. Quân sự Khinh binh.
  3. Xì gà vontijơ.

Dạng từ của voltigeur

Đi với mạo từ: un voltigeur · le voltigeur

Số nhiềuvoltigeurs
Giống cáivoltigeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltigeur (all senses); outfielder

Câu hỏi thường gặp

voltigeur nghĩa là gì?

voltigeur (danh từ) nghĩa là khinh binh.

voltigeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltigeur (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.ti.ʒœʁ/.

voltigeur là giống đực hay giống cái?

voltigeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.