vulgarisateur
vulgarisateur nghĩa là người phổ biến, phổ biến khoa học, phổ biến.
Nghĩa của vulgarisateur
Danh từ · giống đực
- Người phổ biến khoa học.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người phổ biến.
Tính từ
- Phổ biến khoa học.
- Từ cũ, nghĩa cũ Phổ biến.
Dạng từ của vulgarisateur
Đi với mạo từ: un vulgarisateur · le vulgarisateur
| Số nhiều | vulgarisateurs |
| Giống cái | vulgarisatrice /vyl.ɡa.ʁi.za.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | vulgarisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ popularizing
- Danh từ popularizer
Câu hỏi thường gặp
vulgarisateur nghĩa là gì?
vulgarisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phổ biến, phổ biến khoa học, phổ biến.
vulgarisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulgarisateur (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡa.ʁi.za.tœʁ/.
vulgarisateur là giống đực hay giống cái?
vulgarisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).