TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulgarisateur

danh từ giống đực (m)
/vyl.ɡa.ʁi.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vulgarisateur nghĩa là người phổ biến, phổ biến khoa học, phổ biến.

Nghĩa của vulgarisateur

Danh từ · giống đực

  1. Người phổ biến khoa học.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người phổ biến.

Tính từ

  1. Phổ biến khoa học.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Phổ biến.

Dạng từ của vulgarisateur

Đi với mạo từ: un vulgarisateur · le vulgarisateur

Số nhiềuvulgarisateurs
Giống cáivulgarisatrice /vyl.ɡa.ʁi.za.tʁis/
Giống cái số nhiềuvulgarisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ popularizing
  • Danh từ popularizer

Câu hỏi thường gặp

vulgarisateur nghĩa là gì?

vulgarisateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phổ biến, phổ biến khoa học, phổ biến.

vulgarisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulgarisateur (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡa.ʁi.za.tœʁ/.

vulgarisateur là giống đực hay giống cái?

vulgarisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.