TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véhémence

danh từ giống cái (f)
/ve.e.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

véhémence nghĩa là sự mãnh liệt, sự hăng.

Nghĩa của véhémence

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự mãnh liệt, sự hăng.
    • Parler avec véhémencenói hăng

Dạng từ của véhémence

Đi với mạo từ: une véhémence · la véhémence

Số nhiềuvéhémences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véhémence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehemence

Câu hỏi thường gặp

véhémence nghĩa là gì?

véhémence (danh từ) nghĩa là sự mãnh liệt, sự hăng.

véhémence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véhémence (giọng Pháp chuẩn): /ve.e.mɑ̃s/.

véhémence là giống đực hay giống cái?

véhémence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.