TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voluptuaire

giọng máy của trình duyệt

voluptuaire nghĩa là tiêu xài xa xỉ.

Nghĩa của voluptuaire

Tính từ

  1. Tiêu xài xa xỉ.
    • Dépenses voluptuairesnhững món chi tiêu xa xỉ

Câu hỏi thường gặp

voluptuaire nghĩa là gì?

voluptuaire (tính từ) nghĩa là tiêu xài xa xỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.