Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ L — trang 5
1.312 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/7
- listerlên danh sách, xếp vào danh sách
- listingtài liệu đầy đủ
- listonNhư listel
- lisérageđường viền
- lisérerviền
- lisérémép viền
- litgiường
- lit-cagegiường gập, giường xếp
- litaniechuỗi dài, chuỗi lải nhải
- litchicây vải
- liteauđường sọc
- literxếp thành lớp
- literiechăn chiếu, bộ đồ giường
- lithammạng che mặt
- lithiasebệnh sỏi
- lithiasiquengười bị bệnh sỏi
- lithinifèrecó liti, chứa liti
- lithinécó litin, có liti oxit
- lithiumLithi
- lithoViết tắt của lithographie
- lithodomecon hàu chà là
- lithogenèsesự sinh đá
- lithographethợ in litô
- lithographiekỹ thuật in litô
- lithographierin litô
- lithographiquein litô
- lithogènesinh đá
- lithologiethạch học trầm tích
- lithologiqueXem lithologie
- lithophageđục đá
- lithophanieKỹ thuật hiện ánh trong (ở đồ sứ, đồ thủy tinh đục)
- lithosphèrequyển đá
- lithothamniumtảo đá
- lithotriteurcái nghiền sỏi
- lithotypographiekỹ thuật in litôtipô
- litigevụ tranh chấp
- litigieuxcó thể tranh chấp
- litispendancesự trùng tố
- litièrerơm rác độn chuồng
- litornechim sáo tro
- litotecách nói giảm
- litređo lít
- litronlít rượu nho
- litsamNhư litham
- littoralven biển
- littorineốc vùng triều
- littéraireThuộc văn học
- littérairementvề mặt văn học
- littéraltừng chữ
- littéralementđúng từng chữ
- littéralitésự theo nghĩa chữ
- littérateurnhà văn học
- littératurevăn học, môn văn, nghề văn
- lituanienThuộc nước Lít-va (Liên Xô)
- liturgienghi lễ, nghi thức lễ bái
- liturgiqueXem liturgie
- liurethừng chằng đồ
- livarotpho mát livarô
- livedomạng tím xanh
- livetđường mạn
- lividetím nhợt, tái mét
- lividitésắc tím nhợt, sự tái mét
- livrablegiao được
- livraisonsự giao
- livresách
- livrergiao, nộp
- livresquetheo sách vở
- livretquyển sổ, bạ
- livreurngười giao hàng
- livreusexe giao hàng
- livréechế phục
- livèchecây cần núi
- lixivierngâm chiết
- liègeli e, bần
- lièvrethỏ rừng
- liégeoisThuộc Li-e-giơ (thành phố ở Bỉ)
- liégeuxXem liège
- liégécó li e
- loadermáy xúc bốc
- lobquả lốp
- lobaireXem lobe
- lobectomieThủ thuật cắt bỏ thùy
- lobotomieThủ thuật mở thùy não
- lobulaireXem lobulé
- lobuleuxgồm nhiều thùy con
- lobuléchia thùy con
- lobéchia thùy
- lobéliecây lộ biên
- localđịa phương, cục bộ
- localeXem local
- localementđịa phương, cục bộ
- localisablecó thể định chỗ, có thể định vị
- localisationsự định chỗ, sự định vị, định vị
- localiserđịnh chỗ, định vị
- localisékhu trú
- localitéđịa phương
- locatairengười thuê
- locatifXem locataire
- locationsự cho thuê, sự thuê, tiền thuê
- lochcái đo tốc độ
- locherrung cho rụng quả
- lock-outsự đóng cửa xưởng
- locomobilemáy lôcô
- locomoteurđể vận động
- locomotifvận động, di động
- locomotionsự vận động
- locomotriceXem locomoteur
- locotracteurđầu kéo, xe kéo
- loculairecó ô, có ngăn
- loculéchia ô, chia ngăn
- locusvị trí gien
- locustechâu chấu di cư
- locuteurngười nói
- locutionquán ngữ
- lodenlen phớt
- lofmạn gió
- loferlái về phía gió
- logarithmeLoga, logarit
- logarithmiqueXem logarithme
- logetúp lều
- logeableở được
- logementsự cho ở, sự ở
- logerở, trú ngụ
- logettetúp lều con
- logeurngười cho thuê phòng
- loggiaLotja
- logicielNhư software
- logiciennhà lôgic học
- logicismechủ nghĩa lôgic
- logiqueLogic
- logiquementhợp logic
- logistethí sinh mỹ thuật
- logisticiennhà logictic
- logistiqueKhoa logictic
- logobiểu trưng, nhãn hiệu thương mại
- logogriphecâu đố chữ
- logomachiecuộc cãi chữ
- logomachiquecãi chữ, hình thức
- logopédiePhép chữa bệnh phát âm
- logorrhéechứng tháo lời nói
- loiluật, pháp luật, đạo luật
- loi-cadreluật khung, luật cơ sở
- loi-programmeluật chương trình
- loinxa, xa xôi, xa xăm
- lointainở xa, xa xôi, xa xưa
- loisibletùy ý
- loisirlúc rảnh
- lokoumNhư rahat-loukoum
- lolosữa
- lombagoNhư lumbago
- lombaireXem lombes
- lombalgiesự đốt lưng hóa
- lombardThuộc xứ Lom-bác-đi-a
- lombostatÁo chỉnh hình thắt lưng
- lombricgiun đất
- londonienThuộc Luân Đôn
- londrèsxì gà luân đôn
- longdài
- long-courriertàu đường dài, máy bay đường dài
- longanequả nhãn
- longedây buộc, dây dắt
- longerđi dọc, chạy dọc, nằm dọc
- longeronrầm, rầm dọc
- longibandevằn dài
- longilignedài chi
- longitudinaldọc
- longottevải diềm bâu
- longrinerầm dọc
- longtempslâu
- longueXem long
- longue-vueống nhìn xa, viễn kính
- longuementdài dòng, tỉ mỉ
- longuethơi dài
- longueurchiều dài, bề dài
- longévitétuổi thọ
- loochlốc
- loofaxơ mướp
- look
- loopingSự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay)
- lopinmiếng, mảnh
- loquacehay nói, ba hoa
- loquacitétính hay nói, ba hoa
- loquemảnh giẻ
- loquetchốt, then cài
- loqueteauthen nhỏ, chốt
- loqueteuxmặc rách rưới
- loranhệ thống loran
- lord-maiređô trưởng
- lordosetật ưỡn cột sống
- lorettegái lẳng lơ
- lorgnerliếc, liếc trộm
- lorgnetteống nhòm
- lorgnonkính cặp mũi, kính cầm tay
- lorivẹt lori
- loricairecá nheo giáp
- loriotchim vàng anh
- loriquetvẹt gấm
- lorrainThuộc xứ Lo-ren (pháp)
- lorstrong lúc, vào dịp (lors de), từ đó (dès lors)
- lorsquekhi, lúc