lit
lit nghĩa là giường, nệm, ổ.
Nghĩa của lit
Danh từ · giống đực
- Giường.
- Ne pas quitter le litốm liệt giường
- Lit nuptialgiường cưới
- Nệm, ổ.
- Lit de plumenệm lông
- Hôn nhân.
- Enfant du premier litcon chồng trước; con vợ trước
- Lớp; vìa.
- Lit de caillouxlớp sỏi
- Lòng (sông).
Dạng từ của lit
Đi với mạo từ: un lit · le lit
| Số nhiều | lits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lit
Đồng nghĩa
Họ từ của lit
Cụm từ, thành ngữ với lit
- lit de parade — linh sàng
- lit de table — (sử học) giường nằm ăn
- lit du courant — (hàng hải) nơi dòng nước chảy xiết
- lit du vent — (hàng hải) chiều gió
Câu ví dụ với lit
- Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.Tatoeba #132074
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.Tatoeba #140030
- La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
- Il lit un livre dans sa chambre. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #912128
- Je n'ai pas besoin de lit. Tôi không cần giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505291
- C'est l'heure d'aller au lit. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13635
- Finis tes devoirs avant d'aller au lit. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180891
- Il est l'heure d'aller au lit. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3072516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed; layer
Câu hỏi thường gặp
lit nghĩa là gì?
lit (danh từ) nghĩa là giường, nệm, ổ.
lit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lit (giọng Pháp chuẩn): /li/.
lit là giống đực hay giống cái?
lit là danh từ giống đực (dùng với un, le).